Danh mục sản phẩm
Thép tấm dày-thep tam day
Kho: Còn hàng
Tổng tiền thanh toán
Liên hệ
QUY CÁCH MỚI ,GIÁ MỚI ,MỚI NHÂP VỀ KHO
Thép tấm A36,A572,SS490B,S275,S355,Q345, SS400
| Stt | Tên hàng |
Dày (mm) |
Rộng (mm) |
Dài (mm) |
ĐVT |
Số Lượng |
Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | Thép tấmQ345 | 6 | 1,500 | 6,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 2 | Thép tấmQ345 | 8 | 1,500 | 6,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 3 | Thép tấmQ345 | 10 | 1,500 | 6,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 4 | Thép tấmQ345 | 12 | 1,500 | 6,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 5 | Thép tấmQ345 | 20 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 6 | Thép tấmQ345 | 30 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 7 | Thép tấmQ345 | 40 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 8 | Thép tấmQ345 | 60 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 300 | Liên hệ |
| 9 | Thép tấm SS400 | 8 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 55 | Liên hệ |
| 10 | Thép tấm SS400 | 10 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 22 | Liên hệ |
| 11 | Thép tấm SS400 | 12 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 22 | Liên hệ |
| 12 | Thép tấm SS400 | 12 | 2,400 | 12,000 | Tấm | 25 | Liên hệ |
| 13 | Thép tấm SS400 | 12 | 2,500 | 10,000 | Tấm | 21 | Liên hệ |
| 14 | Thép tấm SS400 | 12 | 1,800 | 11,800 | Tấm | 23 | Liên hệ |
| 15 | Thép tấm SS400 | 12 | 1,635 | 11,650 | Tấm | 34 | Liên hệ |
| 16 | Thép tấm SS400 | 12 | 1,630 | 6,000 | Tấm | 24 | Liên hệ |
| 17 | Thép tấm SS400 | 12 | 1,630 | 11,650 | Tấm | 21 | Liên hệ |
| 18 | Thép tấm SS400 | 12 | 1,630 | 5,630 | Tấm | 13 | Liên hệ |
| 19 | Thép tấm SS400 | 12 | 1,630 | 11,600 | Tấm | 13 | Liên hệ |
| 20 | Thép tấm SS400 | 12 | 1,630 | 11,100 | Tấm | 13 | Liên hệ |
| 21 | Thép tấm SS400 | 14 | 2,000 | 6,000 | Tấm | 41 | Liên hệ |
| 22 | Thép tấm SS400 | 15 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 30 | Liên hệ |
| 23 | Thép tấm SS400 | 16 | 2,000 | 6,000 | Tấm | 65 | Liên hệ |
| 24 | Thép tấm SS400 | 16 | 1,500 | 6,000 | Tấm | 45 | Liên hệ |
| 25 | Thép tấm SS400 | 16 | 1,610 | 6,000 | Tấm | 24 | Liên hệ |
| 26 | Thép tấm SS400 | 22 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 34 | Liên hệ |
| 27 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,600 | 12,000 | Tấm | 20 | Liên hệ |
| 28 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,500 | 6,000 | Tấm | 19 | Liên hệ |
| 29 | Thép tấm SS400 | 20 | 3,000 | 10,000 | Tấm | 17 | Liên hệ |
| 30 | Thép tấm SS400 | 20 | 3,000 | 12,000 | Tấm | 23 | Liên hệ |
| 31 | Thép tấm SS400 | 20 | 3,020 | 12,000 | Tấm | 12 | Liên hệ |
| 32 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,200 | 12,000 | Tấm | 11 | Liên hệ |
| 33 | Thép tấm SS400 | 20 | 3,000 | 10,800 | Tấm | 21 | Liên hệ |
| 34 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,200 | 11,600 | Tấm | 14 | Liên hệ |
| 35 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,000 | 6,000 | Tấm | 11 | Liên hệ |
| 36 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,000 | 12,000 | Tấm | 22 | Liên hệ |
| 37 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,500 | 12,000 | Tấm | 12 | Liên hệ |
| 38 | Thép tấm SS400 | 20 | 2,400 | 10,000 | Tấm | 15 | Liên hệ |
| 39 | Thép tấm SS400 | 25 | 1,500 | 6,000 | Tấm | 10 | Liên hệ |
| 40 | Thép tấm SS400 | 25 | 2,500 | 12,000 | Tấm | 17 | Liên hệ |
| 41 | Thép tấm SS400 | 25 | 2,500 | 10,000 | Tấm | 15 | Liên hệ |
| 42 | Thép tấm SS400 | 25 | 2,000 | 10,000 | Tấm | 10 | Liên hệ |
| 43 | Thép tấm SS400 | 25 | 3,000 | 10,000 | Tấm |







Website: